rủ ren

rủ ren

Một người bạn rủ ren tôi đi xem phim.

Định nghĩa

rủ ren một từ láy (động từ) có nghĩa tương tự như "rủ rê", chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo, khích lệ ai đó cùng tham gia vào một hoạt động nào đó, thường mang sắc thái không chính thức hoặc phần tiêu cực.

dụ sử dụng
  • ( liên tục lôi kéo tôi đi chơi điện tử.)
  • (Đừng để bạn xấu dụ dỗ làm việc xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rủ ren" thường được dùng trong văn nói hàng ngày, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi ám chỉ sự thiếu tích cực trong hành vi lôi kéo.
    • Bọn rủ ren nhau trốn học đi chơi. (Chúng nó lôi kéo nhau trốn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Rủ rê (động từ): từ chính xác hơn, mang nghĩa tương tự "rủ ren", nhưng phổ biến trung tính hơn.
    • ấy bị bạn rủ rê đi mua sắm quá nhiều. ( ấy bị bạn lôi kéo đi mua sắm.)
  • Dụ dỗ (động từ): lôi kéo bằng lời nói hoặc hành động, thường mang ý xấu.
    • Kẻ xấu dụ dỗ trẻ em bằng quà bánh. (Kẻ xấu dụ dỗ trẻ em bằng quà bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rủ rê: lôi kéo, dụ dỗ.
  • Lôi kéo: kéo ai đó vào một hoạt động hoặc tình huống.
  • Xúi giục: khích lệ làm điều không tốt (mang sắc thái mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rủ ren", nhưng có thể tham khảo:) - Rủ nhau làm bậy: lôi kéo nhau làm việc xấu. - Chúng nó rủ nhau làm bậy bị phạt. (Chúng nó lôi kéo nhau làm việc xấu bị phạt.)